computer user
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sử dụng máy tính: Một cá nhân sử dụng máy tính cho công việc, giải trí, giao tiếp hoặc các mục đích kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The software is designed for the average computer user. (Phần mềm được thiết kế cho người sử dụng máy tính trung bình.)
- As a computer user, you should update your antivirus regularly. (Là một người sử dụng máy tính, bạn nên cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên.)
- The course is aimed at both novice and experienced computer users. (Khóa học nhắm đến cả người sử dụng máy tính mới bắt đầu và người có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "end user": người dùng cuối, thường là người sử dụng máy tính để sử dụng sản phẩm phần mềm hoặc phần cứng.
- The manual is written in simple language for the end user. (Sách hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ đơn giản cho người dùng cuối.)
Biến thể và từ gần giống
User (n): người dùng, người sử dụng (một thiết bị, dịch vụ nói chung).
- The app has millions of active users. (Ứng dụng có hàng triệu người dùng hoạt động.)
End-user (n): người dùng cuối (xem ở mục trên).
Từ đồng nghĩa
- PC user: người dùng máy tính cá nhân.
- Operator: người vận hành (thường trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật).
Noun
- người sử dụng máy tính.